fangame
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfanɡeim/
Nghĩa chính
- Trò chơi điện tử được tạo bởi người hâm mộ trò chơi hiện có và dựa trên trò chơi đóqua tiếng Anhdanh từfangame
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fangameDạng gốc (base form)
- fangamesSố nhiều (plural)