Dịch

fangame

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi điện tử được tạo bởi người hâm mộ trò chơi hiện có và dựa trên trò chơi đódanh từA video game created by fans of an existing game, and based on it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fangameDạng gốc (base form)
  2. fangamesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI