Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fancy
C1
tính từ
(adjective)
/ˈfansi/
Nghĩa chính
1
Si mê
tính từ
fancy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fancy
Dạng gốc
(base form)
fancy
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
想要
xiǎng yào
Thích, muốn
Tiếng Anh
fancy
Trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cayetano
cheto
esnob
pijo
AI
1
Si mê
1
Si mê
1
Si mê