Dịch

falaz

C1tính từ (adjective)
/faˈlaθ/

Nghĩa chính

  1. Ngụy biệntính từfallacious
  2. Sai, không đúngqua tiếng Anhtính từfalse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falazDạng gốc (base form)
  2. falacesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc falaz

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngụy biện
Khác

AI