extrañar
B1động từ (verb)
/eɡstɾaˈɲaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bỏ lỡ (ai đó hoặc cái gì đó)động từto miss (someone or something)
- Gây ra cảm giác kỳ quặc/kỳ lạđộng từto cause to find odd/strange
- Tìm một cái gì đó kỳ lạđộng từto find something strange
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể extrañarDanh động từ extrañandoPhân từ extrañado
| Presente | |
|---|---|
| yo | extraño |
| tú | extrañas |
| él/ella/Ud. | extraña |
| nosotros | extrañamos |
| vosotros | extrañáis |
| ellos/Uds. | extrañan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bỏ lỡ (ai đó hoặc cái gì đó)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc extrañarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , . , , .
- , , , , , .
- .