Dịch

extrañar

B1động từ (verb)
/eɡstɾaˈɲaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bỏ lỡ (ai đó hoặc cái gì đó)động từto miss (someone or something)
  2. Gây ra cảm giác kỳ quặc/kỳ lạđộng từto cause to find odd/strange
  3. Tìm một cái gì đó kỳ lạđộng từto find something strange

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể extrañarDanh động từ extrañandoPhân từ extrañado
Presente
yoextraño
túextrañas
él/ella/Ud.extraña
nosotrosextrañamos
vosotrosextrañáis
ellos/Uds.extrañan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bỏ lỡ (ai đó hoặc cái gì đó)

Họ từ (word family)

cùng gốc extrañar
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , . , , .
  • , , , , , .
  • .

AI