Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
echar de menos
Nghĩa chính
1
Nhớ nhung
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
echar de menos a alguien
Nhớ ai đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
long for
Nhớ nhung, mong mỏi, khao khát
Xuất hiện ở từ khác
miss
Tiếng Anh
tương đương
menos
kết hợp
nhớ (ai đó/cái gì)
想
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Nhớ nhung
1
Nhớ nhung
1
Nhớ nhung