Dịch

añorar

C2động từ (verb)
/aɲoˈɾaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mong mỏi, khao khát; bỏ lỡđộng từto long for, yearn for; to miss

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể añorarDanh động từ añorandoPhân từ añorado
Presente
yoañoro
túañoras
él/ella/Ud.añora
nosotrosañoramos
vosotrosañoráis
ellos/Uds.añoran

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mong mỏi

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , , .
  • , .

AI