evasiva
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebaˈsiba/
Nghĩa chính
- Bỏ trốndanh từescape
- Sự lảng tránhdanh từevasion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evasivaDạng gốc (base form)
- evasivasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| maniobra evasiva | Động tác né tránh |
Họ từ (word family)
cùng gốc evasivaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh