Dịch

evasiva

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebaˈsiba/

Nghĩa chính

  1. Bỏ trốndanh từescape
  2. Sự lảng tránhdanh từevasion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evasivaDạng gốc (base form)
  2. evasivasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

maniobra evasivaĐộng tác né tránh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự lảng tránh

Họ từ (word family)

cùng gốc evasiva

AI