Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evasivamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Lảng tránh
trạng từ
evasively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evasively
Thoái thác, lảng tránh
AI
1
Lảng tránh
1
Lảng tránh
1
Lảng tránh