evasión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự trốn tránh, sự lảng tránhdanh từevasion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evasiónDạng gốc (base form)
- evasionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evasión de impuestos | Trốn thuế, trốn lậu thuế | |
| evasión de la realidad | Chưa có nghĩa | |
| evasión de responsabilidades | Chưa có nghĩa | |
| evasión fiscal | Chưa có nghĩa | |
| evasión psicológica | Chưa có nghĩa | |
| técnicas de evasión | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Âm nhạc vang lên trong phòng, biến không khí thành một sự trốn tránh cảm giác thực sự.
- , .Đối với tôi, truyện tranh tôi đọc và tự sáng tạo, vẽ là nguồn trốn tránh lớn nhất.
- .Nỗi hoài niệm về thời gian tốt đẹp chỉ là cách trốn tránh và không giúp anh ấy đối mặt với cuộc sống hàng ngày.