estabilidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estabiliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự ổn định, độ ổn địnhdanh từstability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estabilidadDạng gốc (base form)
- estabilidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar estabilidad | Mang lại sự ổn định | |
| estabilidad emocional | Sự ổn định cảm xúc | |
| mantener la estabilidad | Duy trì sự ổn định | |
| isla de estabilidaddanh từ | danh từ | Hòn đảo ổn định |
| estabilidad económica | Chưa có nghĩa | |
| estabilidad política | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- crisistrái nghĩaTrạng thái ổn định, trái với tình trạng khủng hoảng.
- revolucióntrái nghĩaTrạng thái ổn định, không có sự thay đổi lớn.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Đế quốc có nguy cơ bị Nga xâm lược bất cứ lúc nào nhằm đảm bảo sự ổn định cho người Armenia.
- .Thanh sắt mạ kẽm này rất thiết yếu cho sự ổn định của hệ thống.
- .Tôi muốn sự ổn định trong cuộc sống của mình.