escalada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/eskaˈlada/nguồn
Nghĩa chính
- Sự leo thangdanh từincrease, rise
- Môn leo núidanh từclimbing (the sport)
- Sự leo núi, chuyến leo núidanh từclimb (act of climbing)
- Dạng giống cái số ít của escaladođộng từfeminine singular of escalado
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escaladaDạng gốc (base form)
- escaladasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escalada deportiva | Leo núi thể thao | |
| escalada en roca | Leo vách đá | |
| practicar escalada | Leo núi | |
| escalada en bloquedanh từ | danh từ | Sự ném đá |
| nudo de escalada | Nút thắt leo núi | |
| cuerda de escalada | Dây leo núi | |
| escalada de montaña | Chưa có nghĩa | |
| escalada clásica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy rất thích leo núi.
- .Buổi leo núi của chúng tôi sẽ khó.
- .Đôi giày đó không phù hợp cho việc leo núi.