Dịch

escabroso

C2tính từ (adjective)
/eskaˈbɾoso/

Nghĩa chính

  1. Gồ ghề, lởm chởm, cứng, trong tình trạng xấutính từrugged, jagged, rough, hard, in bad condition
  2. Không bằng phẳng, trơn trượt, nguy hiểm khi đi bộtính từuneven, slippery, hazardous for walking
  3. Nguy hiểm (gần như bất tiện hoặc vô đạo đức)tính từdangerous (nearly inconvenient or immoral)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. escabrosoDạng gốc (base form)
  2. escabrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. escabrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. escabrosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gồ ghề
Nguy hiểm (gần như bất tiện hoặc vô đạo đức)

AI