escabroso
C2tính từ (adjective)
/eskaˈbɾoso/
Nghĩa chính
- Gồ ghề, lởm chởm, cứng, trong tình trạng xấutính từrugged, jagged, rough, hard, in bad condition
- Không bằng phẳng, trơn trượt, nguy hiểm khi đi bộtính từuneven, slippery, hazardous for walking
- Nguy hiểm (gần như bất tiện hoặc vô đạo đức)tính từdangerous (nearly inconvenient or immoral)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escabrosoDạng gốc (base form)
- escabrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- escabrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- escabrosaGiống cái (feminine)