escabechar
động từ (verb)
/eskabeˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Ngâmđộng từto pickle
- Giếtđộng từto kill
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể escabecharDanh động từ escabechandoPhân từ escabechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | escabecho |
| tú | escabechas |
| él/ella/Ud. | escabecha |
| nosotros | escabechamos |
| vosotros | escabecháis |
| ellos/Uds. | escabechan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh