encurtir
động từ (verb)
/enkuɾˈtiɾ/
Nghĩa chính
- Ngâmđộng từto pickle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encurtirDanh động từ encurtiendoPhân từ encurtido
| Presente | |
|---|---|
| yo | encurto |
| tú | encurtes |
| él/ella/Ud. | encurte |
| nosotros | encurtimos |
| vosotros | encurtís |
| ellos/Uds. | encurten |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh