Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

entera

B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)
/enˈteɾa/

Dạng gốc:enteroToàn bộ, trọn vẹn, cả

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống cái số ít của enterotính từfeminine singular of entero
  2. Biết, nhận biếtđộng từinflection of enterar:
  3. Hãy biết, hãy tìm hiểuđộng từsecond-person singular imperative

Cụm từ (phrase)

la noche enteraCả đêm
leche enteraSữa nguyên kem
entero-tiền tốentero-chưa dịch

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Biết
  1. Biết, nhận biếtthird-person singular present indicative

Ví dụ

  • .Cả thành phố bàng hoàng dõi theo tin tức.
  • .Hôm nay là ngày quốc tang của cả đất nước.
  • .Lẽ ra bạn nên kể cho tôi toàn bộ câu chuyện thì tốt hơn.

AI