Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterostatina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất đường ruột
danh từ
enterostatin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enterostatina
Dạng gốc
(base form)
enterostatina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enterostatin
Pentapeptide được tìm thấy trong ruột
AI
1
Chất đường ruột
1
Chất đường ruột
1
Chất đường ruột