Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterobiasis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enteɾoˈbjasis/
Nghĩa chính
1
Bệnh đường ruột
danh từ
enterobiasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enterobiasis
Nhiễm giun kim Enterobius
AI
1
Bệnh đường ruột
1
Bệnh đường ruột
1
Bệnh đường ruột