Dịch

ente

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hiện tạidanh từbeing
  2. Thực thểdanh từentity

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thực thể

Ví dụ

  • , 200 .

AI