Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ente
B1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈente/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hiện tại
danh từ
being
2
Thực thể
danh từ
entity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ente
Dạng gốc
(base form)
ente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
现在
xiàn zài
Bây giờ, hiện nay, hiện tại
目前
mù qián
Hiện nay, hiện tại
眼前
yǎn qián
Hiện tại, bây giờ
Tiếng Anh
being
Sinh vật, con người
entity
Thực thể, tổ chức độc lập
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thực thể
entidad
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ente
ente
nder
Hiểu, thấu hiểu
động từ, danh từ
A1
ente
ro
Toàn bộ, trọn vẹn, cả
tính từ, danh từ, động từ
B1
ente
ndido
Sành sỏi, am tường
tính từ, thán từ, động từ
B1
ente
ra
Giống cái số ít của entero
động từ, tính từ
B1
Xem thêm 8 từ
Ví dụ
Fuentes
del
organismo
aseguran
que
se
trata
de
un
ente
político
tangible
,
con
seis
técnicos
que
trabajan
a
diario
y
unos
200
consejos
locales
desplegados
en
Cataluña
.
AI
1
Hiện tại
2
Thực thể
1
Hiện tại
2
Thực thể
1
Hiện tại
2
Thực thể