Dịch

enseres

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈseɾes/

Nghĩa chính

  1. Của cảidanh từbelongings, possessions
  2. Đồ đạcdanh từthings
  3. Thiết bị; đồ gia dụngdanh từappliances; houseware
  4. Thiết bị, dụng cụdanh từgear, equipment

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồ đạc
Thiết bị

Ví dụ

  • , () .

AI