enseres
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈseɾes/
Nghĩa chính
- Của cảidanh từbelongings, possessions
- Đồ đạcdanh từthings
- Thiết bị; đồ gia dụngdanh từappliances; houseware
- Thiết bị, dụng cụdanh từgear, equipment
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , () .
Xuất hiện ở từ khác
- appointmentTiếng Anhtương đương