Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bártulos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbaɾtulos/
Nghĩa chính
1
Đồ đạc
danh từ
belongings
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đồ đạc
enseres
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
东西
dōng xi
Đồ đạc, thứ
Tiếng Anh
belongings
Số nhiều của belonging
AI
1
Đồ đạc
1
Đồ đạc
1
Đồ đạc