englobar
C2động từ (verb)
/enɡloˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Ôm hônđộng từto embrace
- Che phủ (dành không gian hoặc thời gian cho cái gì đó)động từto cover (dedicate space or time to something)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể englobarDanh động từ englobandoPhân từ englobado
| Presente | |
|---|---|
| yo | englobo |
| tú | englobas |
| él/ella/Ud. | engloba |
| nosotros | englobamos |
| vosotros | englobáis |
| ellos/Uds. | engloban |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa