encargo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈkaɾɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Đặt hàng (sản phẩm được đặt hàng)danh từorder (a product that is ordered)
- Việc vặt, nhiệm vụdanh từerrand, task
- Hoa hồng, sự phân công, công việc (mệnh lệnh từ sếp)danh từcommission, assignment, job (an order at work from one's boss)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encargoDạng gốc (base form)
- encargosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por encargotrạng từ | trạng từ | Tùy chỉnh thực hiện; đặt hàng |
| más tonto que mandado hacer de encargo | Rất ngu ngốc | |
| asesinato por encargo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- na’vi Paul Frommer James Cameron, .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đặt hàng (sản phẩm được đặt hàng)