Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
empuje
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈpuxe/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lực đẩy
danh từ
thrust
2
Tăng
danh từ
boost
3
Đẩy
danh từ
pushing
4
Xô
danh từ
push
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
empuje
Dạng gốc
(base form)
empuje
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
drive
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
按
àn
Ấn, đè, nhấn
推动
tuī dòng
Thúc đẩy, đẩy mạnh
推
tuī
Đẩy
Tiếng Anh
push
Đẩy
pushing
Thúc đẩy, hối thúc
boost
Cú đẩy lên, sự nâng lên
AI
1
Lực đẩy
2
Tăng
3
Đẩy
1
Lực đẩy
2
Tăng
3
Đẩy
1
Lực đẩy
2
Tăng
3
Đẩy