Dịch

emisión

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/emiˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự phát thải, khí thảidanh từemission
  2. Chương trình phát sóng, buổi phát sóngdanh từbroadcast; show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emisiónDạng gốc (base form)
  2. emisionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

emisión nocturnaGiấc mơ ướt
espectro de emisiónQuang phổ phát xạ
emisión de bonosChưa có nghĩa
emisión de gasesChưa có nghĩa
emisión en directoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Algeria cần phải cắt giảm lượng khí thải nhà kính.
  • .Buổi phát sóng đó sẽ được truyền hình trên toàn châu Mỹ.
  • .Các cộng tác viên nữ của chương trình này nhận gần bốn trăm euro cho mỗi buổi phát sóng.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI