emisión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/emiˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phát thải, khí thảidanh từemission
- Chương trình phát sóng, buổi phát sóngdanh từbroadcast; show
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emisiónDạng gốc (base form)
- emisionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| emisión nocturna | Giấc mơ ướt | |
| espectro de emisión | Quang phổ phát xạ | |
| emisión de bonos | Chưa có nghĩa | |
| emisión de gases | Chưa có nghĩa | |
| emisión en directo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Algeria cần phải cắt giảm lượng khí thải nhà kính.
- .Buổi phát sóng đó sẽ được truyền hình trên toàn châu Mỹ.
- .Các cộng tác viên nữ của chương trình này nhận gần bốn trăm euro cho mỗi buổi phát sóng.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)