Dịch

eje

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈexe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Trụcdanh từaxis
  2. Trục xedanh từaxle
  3. Trục máy, trục xoaydanh từshaft, spindle
  4. Cốt lõi, trọng tâmdanh từcore, heart, center (main idea)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ejeDạng gốc (base form)
  2. ejesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eje centralTrục trung tâm, trọng tâm
eje de coordenadasTrục tọa độ
eje principalTrục chính
girar sobre su ejeQuay quanh trục
potencias del ejeCác nước phe Trục
eje del maldanh từTrục ma quỷ (các quốc gia được cho là tài trợ cho khủng bố và tìm kiếm vũ khí hủy diệt hàng loạt)
Cruz del Ejedanh từ riêngMột thành phố ở Córdoba, Argentina
eje de simetríaTrục đối xứng

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Đầu mối
  1. Đầu mối, trung tâm kết nốihub (center of activity)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Bảo vệ bò là một trong những trọng tâm của Ấn Độ giáo.
  • .Có những phương tiện có ba bánh trên mỗi trục xe.
  • .Một số xe tải có nhiều hơn một bánh trên mỗi trục xe.

AI