axial
C1tính từ (adjective)
/aɡˈsjal/
Nghĩa chính
- Trụctính từaxial
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- axialDạng gốc (base form)
- axialesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rotación axial | Sự quay quanh trục |
Họ từ (word family)
cùng gốc axialTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh