ecuador
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp/ekwaˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Ecuadordanh từ riêngB1a country in South America
- đường xích đạo, xích đạodanh từB1the imaginary line that divides the Earth into northern and southern hemispheres
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ecuadorDạng gốc (base form)
- ecuadoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerca del ecuador | Gần đường xích đạo | |
| paso del ecuadordanh từ | danh từ | Lễ vượt ranh giới |
| ecuador celestedanh từ | danh từ | Xích đạo thiên thể |
| ecuador terrestredanh từ | danh từ | Xích đạo |
| línea del ecuador | Chưa có nghĩa | |
| altura del ecuador | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- "¿ ?" " .""Bạn từ đâu đến?" "Tôi đến từ Ecuador."
- .Do trận động đất, Ecuador càng đoàn kết hơn.
- .Đường xích đạo chia địa cầu thành hai bán cầu.