Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paso del ecuador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lễ vượt ranh giới
danh từ
line-crossing ceremony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paso del ecuador
Dạng gốc
(base form)
paso
s del ecuador
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lễ vượt ranh giới
1
Lễ vượt ranh giới
1
Lễ vượt ranh giới