Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ecuador terrestre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xích đạo
danh từ
Equator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ecuador terrestre
Dạng gốc
(base form)
ecuador
es terrestres
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
equator
Xích đạo
AI
1
Xích đạo
1
Xích đạo
1
Xích đạo