Dịch

dubitativo

C2tính từ (adjective)
/dubitaˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Nghi ngờ (có xu hướng nghi ngờ)tính từdubitative (tending to doubt)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dubitativoDạng gốc (base form)
  2. dubitativasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. dubitativosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. dubitativaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghi ngờ (có xu hướng nghi ngờ)
Trái nghĩa

AI