Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
titubeante
C2
tính từ
(adjective)
/titubeˈante/
Nghĩa chính
1
Nói lắp
tính từ
stuttering
2
Do dự
tính từ
hesitating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titubeante
Dạng gốc
(base form)
titubeante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
De
pronto
,
y
tras
un
inicio
de
temporada
titubeante
,
Alba
asumió
el
rol
de
jefe
en
la
banda
izquierda
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stuttering
Tật nói lắp, chứng nói lắp
hesitating
Do dự
AI
1
Nói lắp
2
Do dự
1
Nói lắp
2
Do dự
1
Nói lắp
2
Do dự