Dịch

hesitating

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Do dựdanh từhesitation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hesitatingDạng gốc (base form)
  2. hesitatingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , […] […]Cô Martin, sau vài lần do dự và tiếng ho ngắc ngứ, bắt đầu phát ra những tiếng kêu the thé.
  • .Do dự gây chậm trễ.
  • .Mary đang chần chừ giữa hai lựa chọn.

AI