Nghĩa chính
- Do dựdanh từhesitation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hesitatingDạng gốc (base form)
- hesitatingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc hesitatingVí dụ
- , , , […] […]Cô Martin, sau vài lần do dự và tiếng ho ngắc ngứ, bắt đầu phát ra những tiếng kêu the thé.
- .Do dự gây chậm trễ.
- .Mary đang chần chừ giữa hai lựa chọn.