Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hesitatingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự do dự
danh từ
không đếm được
(uncountable)
hesitancy
Nguồn gốc
(etymology)
hesitating
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
肉
ròu
Do dự, không kiên quyết
Tiếng Tây Ban Nha
duda
Sự đắn đo, sự do dự
hesitación
Sự do dự, sự ngập ngừng, sự lưỡng lự
dudar
Nghi ngờ, do dự
AI
1
Sự do dự
1
Sự do dự
1
Sự do dự