Dịch

dobla

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdobla/

Nghĩa chính

  1. Dobla (đồng tiền lịch sử)danh từdobla (historical coin)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doblaDạng gốc (base form)
  2. doblasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doblar el caboVòng qua mũi đất
doblar el codoNhậu nhẹt
doblar la calleđộng từRẽ góc
doblar la cabezađộng từQua đời (chết)
doblar la esquinaRẽ ở góc phố
doblar la rodillaQuỳ gối khuất phục
mi casa y mi hogar cien doblas valcụm từKhông có nơi nào như nhà

AI