dobla
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈdobla/
Nghĩa chính
- Dobla (đồng tiền lịch sử)danh từdobla (historical coin)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doblaDạng gốc (base form)
- doblasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doblar el cabo | Vòng qua mũi đất | |
| doblar el codo | Nhậu nhẹt | |
| doblar la calleđộng từ | động từ | Rẽ góc |
| doblar la cabezađộng từ | động từ | Qua đời (chết) |
| doblar la esquina | Rẽ ở góc phố | |
| doblar la rodilla | Quỳ gối khuất phục | |
| mi casa y mi hogar cien doblas valcụm từ | cụm từ | Không có nơi nào như nhà |