dobla
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng tiền vàng lịch sử được sử dụng ở bán đảo Iberia giữa thế kỷ 11 và 16danh từA historical gold coin used in the Iberian peninsula between the 11th and 16th centuries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doblaDạng gốc (base form)
- doblasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “, ,” , “ , , ?”
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhadobla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha