divisa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diˈbisa/nguồn
Nghĩa chính
- Ngoại tệdanh từforeign currency
- Huy hiệu, biểu tượng, mã thông báodanh từbadge, emblem, token
- Khẩu hiệudanh từmotto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- divisaDạng gốc (base form)
- divisasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mercado de divisasdanh từ | danh từ | Thị trường ngoại hối |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khẩu hiệu
Họ từ (word family)
cùng gốc divisaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung