Dịch

divisa

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diˈbisa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngoại tệdanh từforeign currency
  2. Huy hiệu, biểu tượng, mã thông báodanh từbadge, emblem, token
  3. Khẩu hiệudanh từmotto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. divisaDạng gốc (base form)
  2. divisasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mercado de divisasdanh từThị trường ngoại hối

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khẩu hiệu

AI