Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mercado de divisas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thị trường ngoại hối
danh từ
foreign exchange market
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
foreign exchange market
Thị trường ngoại hối
AI
1
Thị trường ngoại hối
1
Thị trường ngoại hối
1
Thị trường ngoại hối