divino
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/diˈbino/nguồn
Nghĩa chính
- Thiêng liêngtính từdivine
- Tuyệt trần, tuyệt mỹtính từheavenly
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại của divinarđộng từfirst-person singular present indicative of divinar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| don divino | Món quà trời ban | |
| milagro divino | Phép màu thần thánh | |
| poder divino | Sức mạnh thần thánh | |
| derecho divinodanh từ | danh từ | Quyền thiêng liêng |
| oficio divinodanh từ | danh từ | Văn phòng thần thánh |
| Domingo de la Divina Misericordiadanh từ riêng | danh từ riêng | Chúa Nhật Lòng Thương Xót Chúa |
| voluntad divinadanh từ | danh từ | Ý chí thiêng liêng |
| divina proporción | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- santođồng nghĩanghĩa mạnh hơn, mang tính siêu nhiên
Họ từ (word family)
cùng gốc divinoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chơi banjo như vậy chỉ có thể là một tài năng thiêng liêng.
- .Cúm phổi của anh ấy được chữa bằng một phép lạ thiêng liêng.
- Mary , ¿ ?Mary thật là một người thiêng liêng, bạn không nghĩ sao?