Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derecho divino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quyền thiêng liêng
danh từ
divine right
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derecho divino
Dạng gốc
(base form)
derecho
s divinos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quyền thiêng liêng
1
Quyền thiêng liêng
1
Quyền thiêng liêng