Dịch

Divine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người Đai-vai-nơdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DivineDạng gốc (base form)
  2. DivinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

divine rightdanh từ riêngThiên quyền
divine servicedanh từDịch vụ thờ phượng công cộng của Kitô giáo
divine lawdanh từCác luật (hoặc quy tắc), theo quan điểm của các tín đồ, đều xuất phát trực tiếp từ ý muốn của Chúa (hoặc một vị thần)
divine officedanh từĐồng nghĩa với Liturgy of the Hours
divine command theorydanh từ riêngLý thuyết siêu hình cho rằng một hành động là tốt về mặt đạo đức nếu được Chúa ra lệnh và xấu về mặt đạo đức nếu bị Chúa cấm
divine interventiondanh từSự can thiệp của thần linh
Divine Liturgydanh từDịch vụ Thánh Thể của Chính thống Đông phương, Chính thống Đông phương và Công giáo Đông phương
divine proportiondanh từPhần vàng

Ví dụ

  • , . .
  • " ."
  • " ".

AI