Divine
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người Đai-vai-nơdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DivineDạng gốc (base form)
- DivinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| divine rightdanh từ riêng | danh từ riêng | Thiên quyền |
| divine servicedanh từ | danh từ | Dịch vụ thờ phượng công cộng của Kitô giáo |
| divine lawdanh từ | danh từ | Các luật (hoặc quy tắc), theo quan điểm của các tín đồ, đều xuất phát trực tiếp từ ý muốn của Chúa (hoặc một vị thần) |
| divine officedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Liturgy of the Hours |
| divine command theorydanh từ riêng | danh từ riêng | Lý thuyết siêu hình cho rằng một hành động là tốt về mặt đạo đức nếu được Chúa ra lệnh và xấu về mặt đạo đức nếu bị Chúa cấm |
| divine interventiondanh từ | danh từ | Sự can thiệp của thần linh |
| Divine Liturgydanh từ | danh từ | Dịch vụ Thánh Thể của Chính thống Đông phương, Chính thống Đông phương và Công giáo Đông phương |
| divine proportiondanh từ | danh từ | Phần vàng |
Ví dụ
- , . .
- " ."
- " ".
Họ từ (word family)
cùng gốc DivineNgôn ngữ khác
Tiếng Trung