Dịch

Divine Liturgy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch vụ Thánh Thể của Chính thống Đông phương, Chính thống Đông phương và Công giáo Đông phươngdanh từThe Eastern Orthodox, Oriental Orthodox and Eastern Catholic eucharistic service.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Divine LiturgyDạng gốc (base form)
  2. Divine LiturgiesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI