Qurbana
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghi thức Thánh Thể trong Kitô giáo Syriadanh từThe Eucharistic service in Syrian Christianity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- QurbanaDạng gốc (base form)
- QurbanasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Syriacܩܘܪܒܢܐ
Cùng gốc (doublet)corban
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)