Dịch

Qurbana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghi thức Thánh Thể trong Kitô giáo Syriadanh từThe Eucharistic service in Syrian Christianity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. QurbanaDạng gốc (base form)
  2. QurbanasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Syriacܩܘܪܒܢܐ

Cùng gốc (doublet)corban

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI