Devine
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pueblo, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Pueblo County, Colorado, United States.
- Thành phố ở Quận Medina, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Medina County, Texas, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DevineDạng gốc (base form)
- DevinesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc DevineTừ liên quan (related word)