Dịch

Devine

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được (countable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pueblo, Colorado, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Pueblo County, Colorado, United States.
  3. Thành phố ở Quận Medina, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Medina County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DevineDạng gốc (base form)
  2. DevinesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Devine

AI