Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Deviney
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Deviney
Dạng gốc
(base form)
Deviney
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen