disfraz
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈfɾaθ/nguồn
Nghĩa chính
- Ngụy trangdanh từdisguise
- Trang phục hóa trangdanh từcostume
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disfrazDạng gốc (base form)
- disfracesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alquilar un disfraz | Thuê trang phục hóa trang | |
| disfraz de carnaval | Trang phục hóa trang lễ hội | |
| baile de disfracesdanh từ | danh từ | Bữa tiệc ăn mặc sang trọng |
Ví dụ
- .Ai đó luôn nhìn xuyên qua các bộ trang phục của anh ấy.
- .Anh ta đến gần cô ấy trong trang phục cảnh sát.
- .Đầu tiên thử trang phục rồi sau đó cho tôi biết.
Họ từ (word family)
cùng gốc disfrazNgôn ngữ khác
Tiếng Anh