disfrazado
B2tính từ (adjective)
/disfɾaˈθado/
Nghĩa chính
- Cải trangtính từdisguised
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disfrazadoDạng gốc (base form)
- disfrazadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- disfrazadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- disfrazadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| te conozco, bacalao, aunque vengas disfrazadocụm từ | cụm từ | Tôi có thể nhìn thấu bạn; bạn không thể lừa tôi |
| bendición disfrazada | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh