Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baile de disfraces
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bữa tiệc ăn mặc sang trọng
danh từ
fancy dress party
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baile de disfraces
Dạng gốc
(base form)
baile
s de disfraces
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bữa tiệc ăn mặc sang trọng
1
Bữa tiệc ăn mặc sang trọng
1
Bữa tiệc ăn mặc sang trọng