Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diáfano
C2
tính từ
(adjective)
/ˈdjafano/
Nghĩa chính
1
Trong suốt
tính từ
pellucid, transparent, diaphanous
2
Trong trẻo, sáng sủa (nói về thời tiết)
tính từ
clear, bright (said of the weather)
3
Sáng sủa, đủ ánh sáng
tính từ
bright, well-lit
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
diáfano
Dạng gốc
(base form)
diáfan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
diáfano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
diáfan
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
明白
míng bai
Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu
明显
míng xiǎn
Rõ ràng
清楚
qīng chu
Rõ ràng, sáng tỏ
Tiếng Anh
clear
Sáng, sáng sủa
bright
Sáng chói
pellucid
Cho phép ánh sáng đi qua; mờ hoặc trong suốt
AI
1
Trong suốt
2
Trong trẻo
3
Sáng sủa
1
Trong suốt
2
Trong trẻo
3
Sáng sủa
1
Trong suốt
2
Trong trẻo
3
Sáng sủa