devenir
C1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/debeˈniɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trở thành, trở nênđộng từto become
- Xảy ra, diễn rađộng từto happen
- Tương lai, sắp tớidanh từcoming, future
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể devenirDanh động từ deviniendoPhân từ devenido
| Presente | |
|---|---|
| yo | devengo |
| tú | devienes |
| él/ella/Ud. | deviene |
| nosotros | devenimos |
| vosotros | devenís |
| ellos/Uds. | devienen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Buổi thảo luận lại trở nên rất triết học
- .Các thuộc địa đã trở thành các quốc gia độc lập theo thời gian
- .Hội đồng đó đã quan trọng trong sự phát triển tiếp theo của Kitô giáo